Julai 2026 Waktu Matahari Terbit & Terbenam di Manavgat, Turki 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Matahari: Malam

Terbit Matahari Hari Ini: 05:38 62.2° E

Terbenam Matahari Hari Ini: 20:04 298.0° NW

Tempoh Siang: 14h 25m

Arah Matahari: NE

Ketinggian Matahari: -26.8°

Jarak Matahari: 151.578 juta km

Acara seterusnya: Ahad, 21 Jun 2026 (June Solstice)

Julai 2026 Waktu Matahari Terbit & Terbenam di Manavgat

Skrol ke kanan untuk melihat lebih banyak

Hari Terbit/Terbenam Matahari Cahaya siang Fajar Astronomi Fajar Nautikal Fajar Awam Tengah Hari Suria
Matahari Terbit Terbenam Matahari Panjang Perbezaan Mula Tamat Mula Tamat Mula Tamat Masa Jarak Matahari (Juta km)
1
05:39
60° Đông Đông Bắc
20:17
300° Tây Tây Bắc
14h 37m -0m 29s 03:47 22:08 04:29 21:26 05:07 20:48 12:58 152.08
2
05:39
60° Đông Đông Bắc
20:16
300° Tây Tây Bắc
14h 37m -0m 32s 03:48 22:08 04:30 21:25 05:08 20:48 12:58 152.08
3
05:40
60° Đông Đông Bắc
20:16
300° Tây Tây Bắc
14h 36m -0m 35s 03:48 22:07 04:31 21:25 05:08 20:47 12:58 152.09
4
05:40
60° Đông Đông Bắc
20:16
300° Tây Tây Bắc
14h 36m -0m 38s 03:49 22:07 04:31 21:25 05:09 20:47 12:58 152.09
5
05:41
60° Đông Đông Bắc
20:16
300° Tây Tây Bắc
14h 35m -0m 41s 03:50 22:07 04:32 21:25 05:09 20:47 12:58 152.09
6
05:41
60° Đông Đông Bắc
20:16
299° Tây Tây Bắc
14h 34m -0m 44s 03:50 22:06 04:32 21:24 05:10 20:47 12:58 152.09
7
05:42
61° Đông Đông Bắc
20:16
299° Tây Tây Bắc
14h 33m -0m 47s 03:51 22:06 04:33 21:24 05:11 20:46 12:59 152.09
8
05:42
61° Đông Đông Bắc
20:15
299° Tây Tây Bắc
14h 33m -0m 50s 03:52 22:05 04:34 21:23 05:11 20:46 12:59 152.09
9
05:43
61° Đông Đông Bắc
20:15
299° Tây Tây Bắc
14h 32m -0m 53s 03:53 22:05 04:35 21:23 05:12 20:46 12:59 152.09
10
05:43
61° Đông Đông Bắc
20:15
299° Tây Tây Bắc
14h 31m -0m 55s 03:54 22:04 04:35 21:23 05:13 20:45 12:59 152.08
11
05:44
61° Đông Đông Bắc
20:14
299° Tây Tây Bắc
14h 30m -0m 58s 03:55 22:03 04:36 21:22 05:13 20:45 12:59 152.08
12
05:45
62° Đông Đông Bắc
20:14
298° Tây Tây Bắc
14h 29m -1m 01s 03:56 22:03 04:37 21:21 05:14 20:44 12:59 152.08
13
05:45
62° Đông Đông Bắc
20:13
298° Tây Tây Bắc
14h 28m -1m 03s 03:57 22:02 04:38 21:21 05:15 20:44 12:59 152.07
14
05:46
62° Đông Đông Bắc
20:13
298° Tây Tây Bắc
14h 27m -1m 06s 03:58 22:01 04:38 21:20 05:15 20:43 13:00 152.06
15
05:47
62° Đông Đông Bắc
20:13
298° Tây Tây Bắc
14h 25m -1m 09s 03:59 22:00 04:39 21:20 05:16 20:43 13:00 152.06
16
05:47
62° Đông Đông Bắc
20:12
298° Tây Tây Bắc
14h 24m -1m 11s 04:00 21:59 04:40 21:19 05:17 20:42 13:00 152.05
17
05:48
62° Đông Đông Bắc
20:11
297° Tây Tây Bắc
14h 23m -1m 13s 04:01 21:58 04:41 21:18 05:18 20:42 13:00 152.04
18
05:49
63° Đông Đông Bắc
20:11
297° Tây Tây Bắc
14h 22m -1m 16s 04:02 21:58 04:42 21:17 05:18 20:41 13:00 152.03
19
05:49
63° Đông Đông Bắc
20:10
297° Tây Tây Bắc
14h 20m -1m 18s 04:03 21:57 04:43 21:17 05:19 20:40 13:00 152.02
20
05:50
63° Đông Đông Bắc
20:10
297° Tây Tây Bắc
14h 19m -1m 20s 04:04 21:56 04:44 21:16 05:20 20:40 13:00 152.01
21
05:51
63° Đông Đông Bắc
20:09
296° Tây Tây Bắc
14h 18m -1m 23s 04:05 21:55 04:45 21:15 05:21 20:39 13:00 152.00
22
05:52
64° Đông Đông Bắc
20:08
296° Tây Tây Bắc
14h 16m -1m 25s 04:06 21:53 04:46 21:14 05:22 20:38 13:00 151.99
23
05:52
64° Đông Đông Bắc
20:08
296° Tây Tây Bắc
14h 15m -1m 27s 04:07 21:52 04:47 21:13 05:22 20:38 13:00 151.98
24
05:53
64° Đông Đông Bắc
20:07
296° Tây Tây Bắc
14h 13m -1m 29s 04:08 21:51 04:48 21:12 05:23 20:37 13:00 151.96
25
05:54
64° Đông Đông Bắc
20:06
295° Tây Tây Bắc
14h 12m -1m 31s 04:10 21:50 04:49 21:11 05:24 20:36 13:00 151.94
26
05:55
65° Đông Đông Bắc
20:05
295° Tây Tây Bắc
14h 10m -1m 33s 04:11 21:49 04:50 21:10 05:25 20:35 13:00 151.93
27
05:56
65° Đông Đông Bắc
20:05
295° Tây Tây Bắc
14h 09m -1m 35s 04:12 21:48 04:51 21:09 05:26 20:34 13:00 151.91
28
05:56
65° Đông Đông Bắc
20:04
294° Tây Tây Bắc
14h 07m -1m 37s 04:13 21:46 04:52 21:08 05:27 20:33 13:00 151.90
29
05:57
66° Đông Đông Bắc
20:03
294° Tây Tây Bắc
14h 05m -1m 39s 04:14 21:45 04:53 21:07 05:28 20:32 13:00 151.88
30
05:58
66° Đông Đông Bắc
20:02
294° Tây Tây Bắc
14h 04m -1m 40s 04:16 21:44 04:54 21:06 05:29 20:31 13:00 151.87
31
05:59
66° Đông Đông Bắc
20:01
294° Tây Tây Bắc
14h 02m -1m 42s 04:17 21:43 04:55 21:05 05:29 20:30 13:00 151.85

Di Manavgat, matahari terbit paling awal dari July adalah pada Julai 01 atau Julai 02 atau matahari terbenam paling lewat dari July adalah pada Julai 01.

2026 Graf Matahari untuk Manavgat

Fasa Matahari Harian untuk Manavgat

Laluan Matahari pada Tarikh Terpilih di Manavgat

00:00
Ketinggian:
Arah: N (0°)
Posisi: Malam

Waktu Terbit & Terbenam Matahari di bandar lain diTurki:

⏱️ Masa.onl

00:00:00
Khamis, 28 Mei 2026

Masa sekarang di bandar-bandar ini:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapura · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Masa sekarang di negara-negara:

🇺🇸 AS | 🇨🇳 China | 🇮🇳 India | 🇬🇧 United Kingdom | 🇩🇪 Jerman | 🇯🇵 Jepun | 🇫🇷 Perancis | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Australia | 🇧🇷 Brazil |

Masa sekarang di zon waktu:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | China (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Percuma widget untuk pentadbir web:

Widget Jam Analog Percuma | Widget Jam Digital Percuma | Widget Jam Teks Percuma | Widget Jam Perkataan Percuma