Jun 2026 Waktu Matahari Terbit & Terbenam di Offa, Nigeria 🇳🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Matahari: Cahaya siang

Terbit Matahari Hari Ini: 06:22 69.5° E

Terbenam Matahari Hari Ini: 18:53 290.6° NW

Tempoh Siang: 12h 31m

Arah Matahari: ENE

Ketinggian Matahari: 73.49°

Jarak Matahari: 151.405 juta km

Acara seterusnya: Ahad, 21 Jun 2026 (June Solstice)

Jun 2026 Waktu Matahari Terbit & Terbenam di Offa

Skrol ke kanan untuk melihat lebih banyak

Hari Terbit/Terbenam Matahari Cahaya siang Fajar Astronomi Fajar Nautikal Fajar Awam Tengah Hari Suria
Matahari Terbit Terbenam Matahari Panjang Perbezaan Mula Tamat Mula Tamat Mula Tamat Masa Jarak Matahari (Juta km)
1
06:22
68° Đông Đông Bắc
18:55
292° Tây Tây Bắc
12h 33m +0m 11s 05:05 20:12 05:32 19:45 05:59 19:18 12:38 151.69
2
06:22
67° Đông Đông Bắc
18:56
293° Tây Tây Bắc
12h 33m +0m 11s 05:05 20:12 05:32 19:45 05:59 19:19 12:39 151.71
3
06:22
67° Đông Đông Bắc
18:56
293° Tây Tây Bắc
12h 33m +0m 10s 05:05 20:12 05:32 19:45 05:59 19:19 12:39 151.73
4
06:22
67° Đông Đông Bắc
18:56
293° Tây Tây Bắc
12h 34m +0m 10s 05:05 20:13 05:32 19:46 05:59 19:19 12:39 151.75
5
06:22
67° Đông Đông Bắc
18:56
293° Tây Tây Bắc
12h 34m +0m 09s 05:05 20:13 05:32 19:46 05:59 19:20 12:39 151.78
6
06:22
67° Đông Đông Bắc
18:57
293° Tây Tây Bắc
12h 34m +0m 08s 05:05 20:13 05:32 19:46 05:59 19:20 12:39 151.80
7
06:22
67° Đông Đông Bắc
18:57
293° Tây Tây Bắc
12h 34m +0m 08s 05:05 20:14 05:32 19:47 05:59 19:20 12:39 151.82
8
06:22
67° Đông Đông Bắc
18:57
293° Tây Tây Bắc
12h 34m +0m 07s 05:05 20:14 05:33 19:47 05:59 19:20 12:40 151.84
9
06:22
67° Đông Đông Bắc
18:57
293° Tây Tây Bắc
12h 34m +0m 07s 05:06 20:14 05:33 19:47 05:59 19:21 12:40 151.86
10
06:23
67° Đông Đông Bắc
18:58
293° Tây Tây Bắc
12h 34m +0m 06s 05:06 20:15 05:33 19:48 05:59 19:21 12:40 151.87
11
06:23
66° Đông Đông Bắc
18:58
294° Tây Tây Bắc
12h 35m +0m 06s 05:06 20:15 05:33 19:48 05:59 19:21 12:40 151.89
12
06:23
66° Đông Đông Bắc
18:58
294° Tây Tây Bắc
12h 35m +0m 05s 05:06 20:15 05:33 19:48 06:00 19:21 12:40 151.91
13
06:23
66° Đông Đông Bắc
18:58
294° Tây Tây Bắc
12h 35m +0m 04s 05:06 20:15 05:33 19:48 06:00 19:22 12:41 151.93
14
06:23
66° Đông Đông Bắc
18:59
294° Tây Tây Bắc
12h 35m +0m 04s 05:06 20:16 05:33 19:49 06:00 19:22 12:41 151.94
15
06:23
66° Đông Đông Bắc
18:59
294° Tây Tây Bắc
12h 35m +0m 03s 05:06 20:16 05:33 19:49 06:00 19:22 12:41 151.95
16
06:24
66° Đông Đông Bắc
18:59
294° Tây Tây Bắc
12h 35m +0m 03s 05:06 20:16 05:34 19:49 06:00 19:22 12:41 151.97
17
06:24
66° Đông Đông Bắc
18:59
294° Tây Tây Bắc
12h 35m +0m 02s 05:07 20:17 05:34 19:49 06:00 19:23 12:41 151.98
18
06:24
66° Đông Đông Bắc
19:00
294° Tây Tây Bắc
12h 35m +0m 01s 05:07 20:17 05:34 19:50 06:01 19:23 12:42 151.99
19
06:24
66° Đông Đông Bắc
19:00
294° Tây Tây Bắc
12h 35m +0m 01s 05:07 20:17 05:34 19:50 06:01 19:23 12:42 152.00
20
06:24
66° Đông Đông Bắc
19:00
294° Tây Tây Bắc
12h 35m +0m 00s 05:07 20:17 05:34 19:50 06:01 19:23 12:42 152.01
21
06:25
66° Đông Đông Bắc
19:00
294° Tây Tây Bắc
12h 35m +0m 00s 05:07 20:17 05:35 19:50 06:01 19:24 12:42 152.02
22
06:25
66° Đông Đông Bắc
19:00
294° Tây Tây Bắc
12h 35m -0m 00s 05:08 20:18 05:35 19:51 06:02 19:24 12:43 152.03
23
06:25
66° Đông Đông Bắc
19:01
294° Tây Tây Bắc
12h 35m -0m 00s 05:08 20:18 05:35 19:51 06:02 19:24 12:43 152.04
24
06:25
66° Đông Đông Bắc
19:01
294° Tây Tây Bắc
12h 35m -0m 01s 05:08 20:18 05:35 19:51 06:02 19:24 12:43 152.04
25
06:26
66° Đông Đông Bắc
19:01
294° Tây Tây Bắc
12h 35m -0m 02s 05:08 20:18 05:36 19:51 06:02 19:24 12:43 152.05
26
06:26
66° Đông Đông Bắc
19:01
294° Tây Tây Bắc
12h 35m -0m 02s 05:09 20:18 05:36 19:51 06:02 19:25 12:43 152.06
27
06:26
66° Đông Đông Bắc
19:01
294° Tây Tây Bắc
12h 35m -0m 03s 05:09 20:19 05:36 19:51 06:03 19:25 12:44 152.06
28
06:26
66° Đông Đông Bắc
19:02
294° Tây Tây Bắc
12h 35m -0m 03s 05:09 20:19 05:36 19:52 06:03 19:25 12:44 152.07
29
06:27
66° Đông Đông Bắc
19:02
294° Tây Tây Bắc
12h 35m -0m 04s 05:09 20:19 05:37 19:52 06:03 19:25 12:44 152.07
30
06:27
66° Đông Đông Bắc
19:02
294° Tây Tây Bắc
12h 35m -0m 05s 05:10 20:19 05:37 19:52 06:03 19:25 12:44 152.08

Di Offa, matahari terbit paling awal dari June adalah pada Jun 01 kepada 09 atau matahari terbenam paling lewat dari June adalah pada Jun 28 kepada 30.

2026 Graf Matahari untuk Offa

Fasa Matahari Harian untuk Offa

Laluan Matahari pada Tarikh Terpilih di Offa

00:00
Ketinggian:
Arah: N (0°)
Posisi: Malam

Waktu Terbit & Terbenam Matahari di bandar lain diNigeria:

⏱️ Masa.onl

00:00:00
Khamis, 21 Mei 2026

Masa sekarang di bandar-bandar ini:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapura · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Masa sekarang di negara-negara:

🇺🇸 AS | 🇨🇳 China | 🇮🇳 India | 🇬🇧 United Kingdom | 🇩🇪 Jerman | 🇯🇵 Jepun | 🇫🇷 Perancis | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Australia | 🇧🇷 Brazil |

Masa sekarang di zon waktu:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | China (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Percuma widget untuk pentadbir web:

Widget Jam Analog Percuma | Widget Jam Digital Percuma | Widget Jam Teks Percuma | Widget Jam Perkataan Percuma