Waktu Matahari Terbit & Terbenam di Mansilingan, Filipina 🇵🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Matahari: Cahaya siang

Terbit Matahari Hari Ini: 05:25 69.1° E

Terbenam Matahari Hari Ini: 18:04 291.0° NW

Tempoh Siang: 12h 38m

Arah Matahari: E

Ketinggian Matahari: 45.48°

Jarak Matahari: 151.421 juta km

Acara seterusnya: Ahad, 21 Jun 2026 (June Solstice)

Mei 2026 Waktu Matahari Terbit & Terbenam di Mansilingan

Skrol ke kanan untuk melihat lebih banyak

Hari Terbit/Terbenam Matahari Cahaya siang Fajar Astronomi Fajar Nautikal Fajar Awam Tengah Hari Suria
Matahari Terbit Terbenam Matahari Panjang Perbezaan Mula Tamat Mula Tamat Mula Tamat Masa Jarak Matahari (Juta km)
1
05:30
75° Đông Đông Bắc
18:00
286° Tây Tây Bắc
12h 29m +0m 30s 04:16 19:13 04:42 18:47 05:08 18:22 11:45 150.71
2
05:30
74° Đông Đông Bắc
18:00
286° Tây Tây Bắc
12h 30m +0m 29s 04:16 19:14 04:42 18:48 05:07 18:22 11:45 150.75
3
05:29
74° Đông Đông Bắc
18:00
286° Tây Tây Bắc
12h 30m +0m 29s 04:15 19:14 04:41 18:48 05:07 18:22 11:45 150.78
4
05:29
74° Đông Đông Bắc
18:00
286° Tây Tây Bắc
12h 31m +0m 29s 04:15 19:14 04:41 18:48 05:06 18:23 11:44 150.82
5
05:29
73° Đông Đông Bắc
18:00
287° Tây Tây Bắc
12h 31m +0m 29s 04:15 19:14 04:40 18:48 05:06 18:23 11:44 150.86
6
05:28
73° Đông Đông Bắc
18:00
287° Tây Tây Bắc
12h 32m +0m 28s 04:14 19:15 04:40 18:49 05:06 18:23 11:44 150.90
7
05:28
73° Đông Đông Bắc
18:01
287° Tây Tây Bắc
12h 32m +0m 28s 04:14 19:15 04:40 18:49 05:05 18:23 11:44 150.93
8
05:28
72° Đông Đông Bắc
18:01
288° Tây Tây Bắc
12h 33m +0m 27s 04:13 19:15 04:39 18:49 05:05 18:23 11:44 150.97
9
05:27
72° Đông Đông Bắc
18:01
288° Tây Tây Bắc
12h 33m +0m 27s 04:13 19:16 04:39 18:49 05:05 18:24 11:44 151.01
10
05:27
72° Đông Đông Bắc
18:01
288° Tây Tây Bắc
12h 34m +0m 27s 04:12 19:16 04:39 18:50 05:04 18:24 11:44 151.04
11
05:27
72° Đông Đông Bắc
18:01
288° Tây Tây Bắc
12h 34m +0m 26s 04:12 19:16 04:38 18:50 05:04 18:24 11:44 151.08
12
05:27
72° Đông Đông Bắc
18:01
289° Tây Tây Bắc
12h 34m +0m 26s 04:12 19:17 04:38 18:50 05:04 18:24 11:44 151.11
13
05:26
71° Đông Đông Bắc
18:02
289° Tây Tây Bắc
12h 35m +0m 25s 04:11 19:17 04:38 18:50 05:04 18:24 11:44 151.15
14
05:26
71° Đông Đông Bắc
18:02
289° Tây Tây Bắc
12h 35m +0m 25s 04:11 19:17 04:37 18:51 05:03 18:25 11:44 151.18
15
05:26
71° Đông Đông Bắc
18:02
289° Tây Tây Bắc
12h 36m +0m 24s 04:11 19:18 04:37 18:51 05:03 18:25 11:44 151.21
16
05:26
70° Đông Đông Bắc
18:02
290° Tây Tây Bắc
12h 36m +0m 24s 04:10 19:18 04:37 18:51 05:03 18:25 11:44 151.25
17
05:26
70° Đông Đông Bắc
18:03
290° Tây Tây Bắc
12h 37m +0m 23s 04:10 19:18 04:37 18:52 05:03 18:25 11:44 151.28
18
05:25
70° Đông Đông Bắc
18:03
290° Tây Tây Bắc
12h 37m +0m 23s 04:10 19:19 04:36 18:52 05:02 18:26 11:44 151.31
19
05:25
70° Đông Đông Bắc
18:03
290° Tây Tây Bắc
12h 37m +0m 22s 04:09 19:19 04:36 18:52 05:02 18:26 11:44 151.34
20
05:25
70° Đông Đông Bắc
18:03
291° Tây Tây Bắc
12h 38m +0m 22s 04:09 19:19 04:36 18:53 05:02 18:26 11:44 151.37
21
05:25
69° Đông Đông Bắc
18:03
291° Tây Tây Bắc
12h 38m +0m 21s 04:09 19:20 04:36 18:53 05:02 18:27 11:44 151.40
22
05:25
69° Đông Đông Bắc
18:04
291° Tây Tây Bắc
12h 38m +0m 21s 04:09 19:20 04:35 18:53 05:02 18:27 11:44 151.42
23
05:25
69° Đông Đông Bắc
18:04
291° Tây Tây Bắc
12h 39m +0m 20s 04:08 19:20 04:35 18:54 05:02 18:27 11:44 151.45
24
05:25
69° Đông Đông Bắc
18:04
291° Tây Tây Bắc
12h 39m +0m 20s 04:08 19:21 04:35 18:54 05:02 18:27 11:44 151.48
25
05:25
69° Đông Đông Bắc
18:05
292° Tây Tây Bắc
12h 39m +0m 19s 04:08 19:21 04:35 18:54 05:01 18:28 11:44 151.50
26
05:25
68° Đông Đông Bắc
18:05
292° Tây Tây Bắc
12h 40m +0m 19s 04:08 19:22 04:35 18:54 05:01 18:28 11:45 151.53
27
05:24
68° Đông Đông Bắc
18:05
292° Tây Tây Bắc
12h 40m +0m 18s 04:08 19:22 04:35 18:55 05:01 18:28 11:45 151.56
28
05:24
68° Đông Đông Bắc
18:05
292° Tây Tây Bắc
12h 40m +0m 17s 04:08 19:22 04:35 18:55 05:01 18:29 11:45 151.58
29
05:24
68° Đông Đông Bắc
18:06
292° Tây Tây Bắc
12h 41m +0m 17s 04:07 19:23 04:35 18:55 05:01 18:29 11:45 151.61
30
05:24
68° Đông Đông Bắc
18:06
292° Tây Tây Bắc
12h 41m +0m 16s 04:07 19:23 04:35 18:56 05:01 18:29 11:45 151.63
31
05:24
68° Đông Đông Bắc
18:06
292° Tây Tây Bắc
12h 41m +0m 15s 04:07 19:23 04:34 18:56 05:01 18:29 11:45 151.66

Di Mansilingan, matahari terbit paling awal dari May adalah pada Mei 27 kepada 31 atau matahari terbenam paling lewat dari May adalah pada Mei 29 kepada 31.

2026 Graf Matahari untuk Mansilingan

Fasa Matahari Harian untuk Mansilingan

Laluan Matahari pada Tarikh Terpilih di Mansilingan

00:00
Ketinggian:
Arah: N (0°)
Posisi: Malam

Waktu Terbit & Terbenam Matahari di bandar lain diFilipina:

⏱️ Masa.onl

00:00:00
Jumaat, 22 Mei 2026

Masa sekarang di bandar-bandar ini:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapura · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Masa sekarang di negara-negara:

🇺🇸 AS | 🇨🇳 China | 🇮🇳 India | 🇬🇧 United Kingdom | 🇩🇪 Jerman | 🇯🇵 Jepun | 🇫🇷 Perancis | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Australia | 🇧🇷 Brazil |

Masa sekarang di zon waktu:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | China (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Percuma widget untuk pentadbir web:

Widget Jam Analog Percuma | Widget Jam Digital Percuma | Widget Jam Teks Percuma | Widget Jam Perkataan Percuma